chân kính

chân kính

Chiếc đồng hồ cổ này có tới mười bảy chân kính bên trong máy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận bằng đá quý (thường hồng ngọc tổng hợp) được sử dụng làmtrục trong các máy móc khí tinh vi, đặc biệt đồng hồ , để giảm ma sát tăng độ bền. Thuật ngữ này phổ biến nhất trong ngành chế tác đồng hồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc đồng hồ cổ này tới mười bảy chân kính bên trong máy.
    • Số lượng chân kính một tiêu chí đánh giá chất lượng của đồng hồ .
    • Các chân kính được gắnnhững vị trí chịu lực ma sát lớn nhất của bộ máy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồng hồ [số] chân kính": Cụm từ tiêu chuẩn để mô tả một chiếc đồng hồ số lượng jewels (ổ trục bằng đá) cụ thể, thường biểu thị độ phức tạp cao cấp.
    • Anh ấy sưu tầm những mẫu đồng hồ hai mươi mốt chân kính.
Biến thể từ liên quan
  • Kính (trong ngữ cảnh này): Từ viết tắt thông tục của "chân kính".
  • Jewel (tiếng Anh): Thuật ngữ quốc tế tương đương.
  • trục bằng đá: Cách gọi mô tả chức năng của "chân kính".
  • Hồng ngọc tổng hợp: Vật liệu thường dùng để chế tạo chân kính.
Từ đồng nghĩa
  • Rubi (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Từ mượn tiếng Pháp ("rubis"), thường thấy trong các tài liệu kỹ thuật hoặc cách gọi truyền thống.
Ghi chú sử dụng
  • Từ này thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực chế tác đồng hồ học một số ngành khí chính xác.
  • Không nên nhầm lẫn "chân kính" (danh từ chỉ bộ phận) với tính từ "chân kính" ( dụ: "lòng chân kính" - nghĩa là chân thành, kính trọng). Hai từ này từ đồng âm khác nghĩa (homonyms).